Cụm từ đi cùng với: judge
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “judge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “judge”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépjudge advocatelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
able to judgelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.199 lần
judge rightlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 433 lần
judge whetherlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.106 lần
competent judgelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
rightly judgelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
presiding judgelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
best judgelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.149 lần
ill judgelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 605 lần
Đối chiếu cách dùng của “judge”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.