Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: journey

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “journey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “journey”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
day's journeylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.757 lần
long journeylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.821 lần
homeward journeylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 616 lần
days journeylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.782 lần
return journeylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.188 lần
railway journeylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
perilous journeylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 384 lần
pleasant journeylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 679 lần
wedding journeylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
journey acrosslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 865 lần
journey to londonlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 684 lần
toilsome journeylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần

Đối chiếu cách dùng của “journey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.