Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jewel

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “jewel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “jewel”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
precious jewellogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
costly jewellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
priceless jewellogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
crown jewellogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
casket of jewellogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
valuable jewellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
brightest jewellogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
jewel casketlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
studded with jewellogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
jewel boxlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
sparkling jewellogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của “jewel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.