Cụm từ đi cùng với: jeans
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “jeans”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “jeans”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépjeans valjeanlogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.188 lần
jeans charostlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 788 lần
jeans oullierlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 661 lần
jeans jacqueslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 739 lần
jeans baptistelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 547 lần
jeans marielogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
saint jeanslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
jeans ingelowlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
jeans ficellelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
jeans auxlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
jeans lafittelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
jeans libbeylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
Đối chiếu cách dùng của “jeans”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.