Cụm từ đi cùng với: island
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “island”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “island”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprhode islandlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.286 lần
sandwich islandlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.062 lần
desert islandlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.235 lần
staten islandlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 710 lần
small islandlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.232 lần
island of cubalogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 493 lần
rocky islandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 535 lần
coral islandlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
canary islandlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
norfolk islandlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
philippine islandlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
lincoln islandlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
Đối chiếu cách dùng của “island”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.