Cụm từ đi cùng với: investigator
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “investigator”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “investigator”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépparanormal investigatorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
ntsb investigatorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
forensic investigatorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
scientific investigatorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
hewitt investigatorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “investigator”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.