Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: investigation

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “investigation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “investigation”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
bureau of investigationlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 224 lần
thorough investigationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
scientific investigationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
criminal investigationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
preliminary investigationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
investigation fbilogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
further investigationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 630 lần
careful investigationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
judicial investigationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
subsequent investigationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
ongoing investigationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “investigation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.