Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: invasion

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “invasion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “invasion”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
invasion of ukrainelogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
invasion of iraqlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 147 lần
mongol invasionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
russian invasionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
invasion of afghanistanlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
soviet invasionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
invasion of polandlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
foreign invasionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
invasion of canadalogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần
barbarian invasionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
danish invasionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
norman invasionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần

Đối chiếu cách dùng của “invasion”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.