Cụm từ đi cùng với: intrusion
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “intrusion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “intrusion”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépunwarrantable intrusionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
intrusion detectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
unwelcome intrusionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
impertinent intrusionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
unwarranted intrusionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
resent the intrusionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
resented the intrusionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
unceremonious intrusionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
unseasonable intrusionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
resenting the intrusionlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “intrusion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.