Cụm từ đi cùng với: intravenous
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “intravenous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “intravenous”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépintravenous injectionlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
intravenous infusionlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
intravenous antibioticslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
intravenous fluidslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “intravenous”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.