E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: interrogative

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “interrogative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “interrogative”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
interrogative pronounslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
interrogative pronounlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
interrogative clauseslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “interrogative”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.