Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: insurance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “insurance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “insurance”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
insurance companieslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 513 lần
insurance premiumslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
insurance policieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
unemployment insurancelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
insurance coveragelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
marine insurancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
insurance officeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
health insurancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
insurance policylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
insurance agentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
insurance portabilitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
insurance companylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 655 lần

Đối chiếu cách dùng của “insurance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.