E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: instrument

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “instrument”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “instrument”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
musical instrumentlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.056 lần
stringed instrumentlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
instrument of torturelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 484 lần
surgical instrumentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
mathematical instrumentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
brass instrumentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
scientific instrumentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
instrument makerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
optical instrumentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
nautical instrumentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
percussion instrumentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
astronomical instrumentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần

Đối chiếu cách dùng của “instrument”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.