E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inspection

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inspection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inspection”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
tour of inspectionlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 451 lần
closer inspectionlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
careful inspectionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
cursory inspectionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
visual inspectionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
thorough inspectionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
closest inspectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của “inspection”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.