E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: insight

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “insight”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “insight”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
clearer insightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
provides insightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
deeper insightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
valuable insightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
provide insightlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
keen insightlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
prophetic insightlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
insight intologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.349 lần
spiritual insightlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
gain insightlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
sympathetic insightlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “insight”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.