E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inquire

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “inquire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inquire”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
inquire whetherlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.710 lần
inquire glancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 577 lần
anxiously inquirelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
inquire anxiouslylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
inquire intologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.708 lần
eagerly inquirelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
inquire afterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.283 lần
inquire concerninglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần

Đối chiếu cách dùng của “inquire”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.