Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: innovation

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “innovation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “innovation”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
technological innovationlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
diffusion of innovationlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
fostering innovationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
sector innovationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “innovation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.