Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: injury

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “injury”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “injury”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
serious injurylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.038 lần
irreparable injurylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
injury inflictedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
internal injurylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
minor injurylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
insult to injurylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 187 lần
personal injurylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
bodily injurylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
injury sustainedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
sense of injurylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 542 lần
repair the injurylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
severe injurylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần

Đối chiếu cách dùng của “injury”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.