Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: injure

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “injure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “injure”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
seriously injurelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 914 lần
severely injurelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
injure innocencelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
badly injurelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
fatally injurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
deeply injurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 308 lần
injure limblogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
injure tonelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 417 lần
materially injurelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của “injure”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.