Cụm từ đi cùng với: inhabitant
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inhabitant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “inhabitant”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépoldest inhabitantlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
thousand inhabitantlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.000 lần
principal inhabitantlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
inhabitant kmlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
density of inhabitantlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 165 lần
aboriginal inhabitantlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
male inhabitantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
Đối chiếu cách dùng của “inhabitant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.