Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inhabit

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inhabit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inhabit”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
thinly inhabitlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
thickly inhabitlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
sparsely inhabitlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
densely inhabitlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
formerly inhabitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
tribes inhabitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
chiefly inhabitlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “inhabit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.