Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: infringement

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “infringement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “infringement”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
copyright infringementlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
trademark infringementlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
contributory infringementlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
vicarious infringementlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
patent infringementlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “infringement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.