E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inflation

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “inflation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inflation”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
adjusted for inflationlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
hyper inflationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
inflation targetinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
inflation rateslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
nominal inflationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
inflation adjustedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
monetary inflationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “inflation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.