E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inflammation

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “inflammation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inflammation”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
chronic inflammationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
systemic inflammationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
inflammation chrologDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
airway inflammationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
acute inflammationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
reduces inflammationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “inflammation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.