Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inferior

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “inferior”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inferior”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
inferior qualitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
inferior ranklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
inferior frontallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
vastly inferiorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
inferior raceslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
inferior courtslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
inferior clergylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
inferior gradelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
immeasurably inferiorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
inferior racelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
inferior officerslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
inferior animalslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần

Đối chiếu cách dùng của “inferior”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.