Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inert

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “inert”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inert”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
inert gaseslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
chemically inertlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
inert gaslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
inert electrodelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
inert masslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần

Đối chiếu cách dùng của “inert”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.