E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: index

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “index”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “index”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
refractive indexlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
index htmllogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
index phplogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
index bmilogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
index of refractionlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
index fingerlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
index expurgatoriuslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
piddington indexlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
alphabetical indexlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
index suppllogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
bibliographical indexlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
robbins indexlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “index”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.