Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inconvenience

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “inconvenience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inconvenience”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
temporary inconveniencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
inconvenience attendinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
trifling inconveniencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
personal inconveniencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
serious inconveniencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần

Đối chiếu cách dùng của “inconvenience”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.