Cụm từ đi cùng với: incline
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “incline”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “incline”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépincline planelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 572 lần
feel inclinelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.700 lần
strongly inclinelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
steep inclinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
felt inclinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.068 lần
incline to believelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.549 lần
incline to resentlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 201 lần
incline to laughlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 552 lần
seem inclinelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
incline to agreelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
incline to thinklogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.923 lần
half inclinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.464 lần
Đối chiếu cách dùng của “incline”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.