E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: incision

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “incision”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “incision”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
longitudinal incisionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
transverse incisionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
surgical incisionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “incision”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.