Cụm từ đi cùng với: incidence
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “incidence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “incidence”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépangle of incidencelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 153 lần
incidence of gdmlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
sine of incidencelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
incidence prevalencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
angles of incidencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
incidence disabilitieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “incidence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.