Cụm từ đi cùng với: impression
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “impression”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “impression”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfavourable impressionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 608 lần
favorable impressionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
lasting impressionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
deep impressionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.417 lần
vivid impressionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
false impressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 472 lần
painful impressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
vague impressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
profound impressionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
impression producedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 482 lần
unfavourable impressionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
unpleasant impressionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
Đối chiếu cách dùng của “impression”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.