Cụm từ đi cùng với: impatiently
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “impatiently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “impatiently”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépimpatiently awaitinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
waited impatientlylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 593 lần
impatiently awaitedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
somewhat impatientlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
waiting impatientlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
impatiently waitinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
Đối chiếu cách dùng của “impatiently”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.