Cụm từ đi cùng với: impatient
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “impatient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “impatient”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépimpatient gesturelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 711 lần
grew impatientlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 672 lần
growing impatientlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần
impatient exclamationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
impatient movementlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
grow impatientlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
impatient sighlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
becoming impatientlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
impatient shruglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
impatient stamplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của “impatient”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.