Cụm từ đi cùng với: immune
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “immune”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “immune”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépadaptive immunelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
innate immunelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
immune systemlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.350 lần
body's immunelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
immune responseslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
immune responselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
immune system'slogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
weakened immunelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
immune systemslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
immune cellslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
host's immunelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
humoral immunelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “immune”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.