Cụm từ đi cùng với: immigration
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “immigration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “immigration”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépillegal immigrationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
immigration detentionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
immigration consultantslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
immigration consultantlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
immigration policieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
canada's immigrationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
anti immigrationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
coolie immigrationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “immigration”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.