E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: immense

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “immense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “immense”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
immense amountlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 664 lần
immense quantitieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 297 lần
immense quantitylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 405 lần
immense wealthlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 509 lần
immense sumslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
immense sizelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 434 lần
immense relieflogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 361 lần
immense fortunelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 527 lần
immense numberslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
immense concourselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
immense advantagelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
immense crowdlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần

Đối chiếu cách dùng của “immense”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.