Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: illustrate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “illustrate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “illustrate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
illustrate boardslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 761 lần
cloth illustratelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.327 lần
vo illustratelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 810 lần
illustrate pricelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.318 lần
profusely illustratelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
fully illustratelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 726 lần
beautifully illustratelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
illustrate editionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
illustrate mologDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
handsomely illustratelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
copiously illustratelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
mo illustratelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần

Đối chiếu cách dùng của “illustrate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.