E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ignorance

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “ignorance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ignorance”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
utter ignorancelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 563 lần
total ignorancelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
blissful ignorancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
profound ignorancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
complete ignorancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
absolute ignorancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
gross ignorancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
entire ignorancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
plead ignorancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
crass ignorancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
remain in ignorancelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần

Đối chiếu cách dùng của “ignorance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.