Cụm từ đi cùng với: identity
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “identity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “identity”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgender identitylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
cultural identitylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
identity theftlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
personal identitylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 459 lần
online identitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
identity matrixlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
social identitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
ethnic identitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
national identitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
digital identitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
mistaken identitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
collective identitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
Đối chiếu cách dùng của “identity”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.