Cụm từ đi cùng với: hygiene
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “hygiene”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hygiene”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépdental hygienelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
racial hygienelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
oral hygienelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
hygiene practiceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
respiratory hygienelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “hygiene”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.