E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hurricane

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hurricane”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hurricane”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
category hurricanelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
hurricane katrinalogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
atlantic hurricanelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
carolina hurricanelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
hurricane seasonlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
hurricane decklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
hurricane centerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
simpson hurricanelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
pacific hurricanelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
national hurricanelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
hurricane wilmalogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “hurricane”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.