Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hundred

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hundred”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hundred”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hundred yardslogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.196 lần
five hundredlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.860 lần
hundred poundslogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.134 lần
hundred dollarslogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.850 lần
hundred thousandlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.875 lần
hundred mileslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.175 lần
four hundredlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.819 lần
hundred yearslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.200 lần
six hundredlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.886 lần
hundred feetlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.750 lần
eight hundredlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.318 lần
seven hundredlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.705 lần

Đối chiếu cách dùng của “hundred”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.