Cụm từ đi cùng với: humble
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “humble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “humble”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphumble servantlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.832 lần
obedient humblelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
humble dwellinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 332 lần
humble pielogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
humble abodelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
humble originlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
humble mindedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
humble petitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
humble cottagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
humble beelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
humble apologylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
humble opinionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
Đối chiếu cách dùng của “humble”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.