E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: house

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “house”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “house”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
house of commonslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.542 lần
public houselogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.992 lần
farm houselogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.794 lần
father's houselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.595 lần
left the houselogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6.737 lần
boarding houselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.928 lần
old houselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.120 lần
entered the houselogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.407 lần
white houselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.069 lần
custom houselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.485 lần
country houselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.688 lần
house of representativeslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.170 lần

Đối chiếu cách dùng của “house”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.