E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hot

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hot”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
red hotlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.096 lần
hot weatherlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.791 lần
hot waterlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.037 lần
hot headedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.137 lần
billboard hotlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 895 lần
hot ironlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.528 lần
hot hastelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.021 lần
hot springslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 842 lần
hot coffeelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 979 lần
hot sunlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.562 lần
hot pursuitlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 668 lần
hot temperedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 546 lần

Đối chiếu cách dùng của “hot”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.