Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hospitality

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hospitality”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hospitality”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
proffered hospitalitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
rites of hospitalitylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
lavish hospitalitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
cordial hospitalitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
laws of hospitalitylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần
generous hospitalitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
duties of hospitalitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
breach of hospitalitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
unbounded hospitalitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
princely hospitalitylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
profuse hospitalitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “hospitality”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.