Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hospital

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hospital”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hospital”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
foundling hospitallogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
christ's hospitallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
children's hospitallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
greenwich hospitallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
hospital winglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
military hospitallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
psychiatric hospitallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
local hospitallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
field hospitallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
hospital nurselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
chelsea hospitallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
hospital wardlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần

Đối chiếu cách dùng của “hospital”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.