Cụm từ đi cùng với: horse
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “horse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “horse”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphorse hoofslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.790 lần
white horselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.170 lần
pack horselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.380 lần
horse shoelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.279 lần
black horselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.148 lần
wild horselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.696 lần
four horselogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.987 lần
saddle horselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.066 lần
horse guardslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 958 lần
post horselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.051 lần
horse headslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.019 lần
fresh horselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.093 lần
Đối chiếu cách dùng của “horse”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.