Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: horn

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “horn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “horn”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cape hornlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.725 lần
powder hornlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 825 lần
bugle hornlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
fog hornlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
golden hornlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 555 lần
van hornlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
horn spoonlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
hunting hornlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
ram's hornlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
drinking hornlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
tin hornlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
big hornlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 686 lần

Đối chiếu cách dùng của “horn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.